壬辰
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhâm thìn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
壬辰 nghĩa là Năm thứ hai mươi chín Nhâm Thìn của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2012 hoặc 2072.
Nghĩa của 壬辰
rénchén
NHÂM THÌNDanh từ- Năm thứ hai mươi chín Nhâm Thìn của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2012 hoặc 2072
Câu hỏi thường gặp
壬辰 nghĩa là gì?
壬辰 (rénchén) nghĩa là Năm thứ hai mươi chín Nhâm Thìn của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2012 hoặc 2072.
壬辰 đọc thế nào?
壬辰 đọc là rénchén (pinyin).
Âm Hán Việt của 壬辰 là gì?
Âm Hán Việt của 壬辰 là "nhâm thìn".