壮
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 壯
Bộ thủ: 士 (sĩ) · bộ số 33 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: tráng, trang
壮 nghĩa là làm mạnh, mạnh.
Nghĩa của 壮
zhuàng
TRÁNGphồn thể 壯- Làm mạnh
- Mạnh
- Mạnh mẽ
Zhuàng
TRÁNGphồn thể 壯tên riêng- Dân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 壮
Đồng nghĩa
Từ ghép có 壮
Thành ngữ có 壮
- 理直气壮 — Có lý và tự tin (thành ngữ); mạnh dạn và tự tin vì có công lý
- 年轻力壮 — Trẻ và khỏe
- 波澜壮阔 — Dâng trào mạnh mẽ
- 兵强马壮 — Lính mạnh ngựa khỏe
- 豪言壮语 — Lời nói táo bạo, tầm nhìn rộng
- 身强力壮 — Khỏe mạnh và cường tráng
- 气壮山河 — Hùng vĩ
- 豪情壮志 — Lý tưởng cao cả
- 老当益壮 — Già nhưng cường tráng (thành ngữ); khoẻ mạnh mặc cho tuổi tác
- 膘肥体壮 — Mập mạp và khỏe mạnh
- 顶门壮户 — Gánh vác gia nghiệp
Câu hỏi thường gặp
壮 nghĩa là gì?
壮 (zhuàng, zhuàng) nghĩa là làm mạnh, mạnh.
壮 đọc thế nào?
壮 đọc là zhuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 壮 là gì?
Âm Hán Việt của 壮 là "tráng".