壮美
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 壯美
壮美 nghĩa là tráng lệ.
Nghĩa của 壮美
zhuàngměi
TRÁNG MỸTính từphồn thể 壯美- Tráng lệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 壮美
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
壮美 nghĩa là gì?
壮美 (zhuàngměi) nghĩa là tráng lệ.
壮美 đọc thế nào?
壮美 đọc là zhuàngměi (pinyin).
Âm Hán Việt của 壮美 là gì?
Âm Hán Việt của 壮美 là "tráng mỹ".