TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壮语

zhuàngyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壯語

Âm Hán Việt TRÁNG NGỮ

壮语 nghĩa là lời nói hoa mỹ, phóng đại.

Nghĩa của 壮语

zhuàngyǔ

TRÁNG NGỮDanh từphồn thể 壯語
  1. Lời nói hoa mỹ
  2. Phóng đại

Zhuàngyǔ

TRÁNG NGỮDanh từphồn thể 壯語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Trang
  2. Ngôn ngữ của dân tộc Trang 壮族 (Zhuàngzú) ở Quảng Tây

Thành ngữ có 壮语

  • 豪言壮语 — Lời nói táo bạo, tầm nhìn rộng

Câu hỏi thường gặp

壮语 nghĩa là gì?

壮语 (zhuàngyǔ, zhuàngyǔ) nghĩa là lời nói hoa mỹ, phóng đại.

壮语 đọc thế nào?

壮语 đọc là zhuàngyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 壮语 là gì?

Âm Hán Việt của 壮语 là "tráng ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.