TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

声价

shēngjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聲價

Âm Hán Việt THANH GIÁ

声价 nghĩa là danh tiếng.

Nghĩa của 声价

shēngjià

THANH GIÁDanh từphồn thể 聲價
  1. Danh tiếng

Câu hỏi thường gặp

声价 nghĩa là gì?

声价 (shēngjià) nghĩa là danh tiếng.

声价 đọc thế nào?

声价 đọc là shēngjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 声价 là gì?

Âm Hán Việt của 声价 là "thanh giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.