TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

声囊

shēngnáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聲囊

Âm Hán Việt THANH NANG

声囊 nghĩa là túi thanh quản, túi âm thanh.

Nghĩa của 声囊

shēngnáng

THANH NANGphồn thể 聲囊
  1. Túi thanh quản
  2. Túi âm thanh (để khuếch đại âm thanh ở ếch đực)

Câu hỏi thường gặp

声囊 nghĩa là gì?

声囊 (shēngnáng) nghĩa là túi thanh quản, túi âm thanh.

声囊 đọc thế nào?

声囊 đọc là shēngnáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 声囊 là gì?

Âm Hán Việt của 声囊 là "thanh nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.