TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

声张

shēngzhāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聲張

Âm Hán Việt THANH TRƯƠNG

声张 nghĩa là công khai, tiết lộ.

Nghĩa của 声张

shēngzhāng

THANH TRƯƠNGĐộng từphồn thể 聲張
  1. Công khai
  2. Tiết lộ

Câu hỏi thường gặp

声张 nghĩa là gì?

声张 (shēngzhāng) nghĩa là công khai, tiết lộ.

声张 đọc thế nào?

声张 đọc là shēngzhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 声张 là gì?

Âm Hán Việt của 声张 là "thanh trương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.