声押 (shēngyā) nghĩa là Nộp đơn lên tòa xin lệnh bắt giữ.
声押 đọc thế nào?
声押 đọc là shēngyā (pinyin).
Âm Hán Việt của 声押 là gì?
Âm Hán Việt của 声押 là "thanh áp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.