声援
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聲援
声援 nghĩa là hỗ trợ.
Nghĩa của 声援
shēngyuán
THANH VIỆNĐộng từphồn thể 聲援- Hỗ trợ (một lý tưởng nào đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 声援
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
声援 nghĩa là gì?
声援 (shēngyuán) nghĩa là hỗ trợ.
声援 đọc thế nào?
声援 đọc là shēngyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 声援 là gì?
Âm Hán Việt của 声援 là "thanh viện".