TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

声类

Shēnglèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聲類

Âm Hán Việt THANH LOẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

声类 nghĩa là Thanh loại, từ điển vận luật tiếng Trung sớm nhất với 11.520 mục từ đơn, phát hành thế kỷ 3 (không được lưu giữ đến ngày nay).

Nghĩa của 声类

Shēnglèi

THANH LOẠIphồn thể 聲類tên riêng
  1. Thanh loại, từ điển vận luật tiếng Trung sớm nhất với 11.520 mục từ đơn, phát hành thế kỷ 3 (không được lưu giữ đến ngày nay)

Câu hỏi thường gặp

声类 nghĩa là gì?

声类 (shēnglèi) nghĩa là Thanh loại, từ điển vận luật tiếng Trung sớm nhất với 11.520 mục từ đơn, phát hành thế kỷ 3 (không được lưu giữ đến ngày nay).

声类 đọc thế nào?

声类 đọc là Shēnglèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 声类 là gì?

Âm Hán Việt của 声类 là "thanh loại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.