Giọng (như khàn 沙哑 (shāyǎ) hoặc trầm 低沉 (dīchén),...)
vật lý Tia âm thanh
Câu hỏi thường gặp
声线 nghĩa là gì?
声线 (shēngxiàn) nghĩa là giọng, tia âm thanh.
声线 đọc thế nào?
声线 đọc là shēngxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 声线 là gì?
Âm Hán Việt của 声线 là "thanh tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.