TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

声请

shēngqǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聲請

Âm Hán Việt THANH THỈNH

声请 nghĩa là Đưa ra yêu cầu chính thức.

Nghĩa của 声请

shēngqǐng

THANH THỈNHĐộng từphồn thể 聲請
  1. Đưa ra yêu cầu chính thức
  2. Yêu cầu chính thức
  3. Khởi kiện (pháp luật)

Câu hỏi thường gặp

声请 nghĩa là gì?

声请 (shēngqǐng) nghĩa là Đưa ra yêu cầu chính thức.

声请 đọc thế nào?

声请 đọc là shēngqǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 声请 là gì?

Âm Hán Việt của 声请 là "thanh thỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.