TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壳幔

kémàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殼幔

壳幔 nghĩa là Vỏ-manti (địa chất).

Nghĩa của 壳幔

kémàn

phồn thể 殼幔
  1. Vỏ-manti (địa chất)

Câu hỏi thường gặp

壳幔 nghĩa là gì?

壳幔 (kémàn) nghĩa là Vỏ-manti (địa chất).

壳幔 đọc thế nào?

壳幔 đọc là kémàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.