TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壳牌公司

Qiàopái Gōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殼牌公司

壳牌公司 nghĩa là Shell (công ty dầu khí).

Nghĩa của 壳牌公司

Qiàopái Gōngsī

phồn thể 殼牌公司tên riêng
  1. Shell (công ty dầu khí)

Câu hỏi thường gặp

壳牌公司 nghĩa là gì?

壳牌公司 (qiàopái gōngsī) nghĩa là Shell (công ty dầu khí).

壳牌公司 đọc thế nào?

壳牌公司 đọc là Qiàopái Gōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.