TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

备查

bèichá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 備查

Âm Hán Việt BỊ TRA

备查 nghĩa là Để tham khảo sau này.

Nghĩa của 备查

bèichá

BỊ TRAĐộng từphồn thể 備查
  1. Để tham khảo sau này

Câu hỏi thường gặp

备查 nghĩa là gì?

备查 (bèichá) nghĩa là Để tham khảo sau này.

备查 đọc thế nào?

备查 đọc là bèichá (pinyin).

Âm Hán Việt của 备查 là gì?

Âm Hán Việt của 备查 là "bị tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.