TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复兴党

Fùxīngdǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 復興黨

Âm Hán Việt PHỤC HƯNG ĐẢNG

复兴党 nghĩa là đảng Baath.

Nghĩa của 复兴党

Fùxīngdǎng

PHỤC HƯNG ĐẢNGDanh từphồn thể 復興黨tên riêng
  1. Đảng Baath

Câu hỏi thường gặp

复兴党 nghĩa là gì?

复兴党 (fùxīngdǎng) nghĩa là đảng Baath.

复兴党 đọc thế nào?

复兴党 đọc là Fùxīngdǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 复兴党 là gì?

Âm Hán Việt của 复兴党 là "phục hưng đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.