TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复兴

fùxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 復興

Âm Hán Việt PHỤC HƯNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục hưng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

复兴 nghĩa là phục hồi, phục hưng.

Nghĩa của 复兴

fùxīng

PHỤC HƯNGĐộng từ, Tên riêngphồn thể 復興
  1. Phục hồi
  2. Phục hưng

Fùxīng

PHỤC HƯNGĐộng từ, Tên riêngphồn thể 復興tên riêng
  1. Quận Phục Hưng của thành phố Hàm Đan 邯郸市 (Hándānshì), Hà Bắc
  2. Xã Phục Hưng, huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), miền bắc Đài Loan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 复兴

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

复兴 nghĩa là gì?

复兴 (fùxīng, fùxīng) nghĩa là phục hồi, phục hưng.

复兴 đọc thế nào?

复兴 đọc là fùxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 复兴 là gì?

Âm Hán Việt của 复兴 là "phục hưng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.