复制
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 複製
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
复制 nghĩa là nhân bản, phục chế, tạo bản sao.
Nghĩa của 复制
fùzhì
PHỤC CHẾĐộng từphồn thể 複製- Nhân bản; phục chế
- Tạo bản sao
- Sao chép
- Tái sản xuất
- Nhân dòng
Từ ghép có 复制
Câu hỏi thường gặp
复制 nghĩa là gì?
复制 (fùzhì) nghĩa là nhân bản, phục chế, tạo bản sao.
复制 đọc thế nào?
复制 đọc là fùzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 复制 là gì?
Âm Hán Việt của 复制 là "phục chế".