TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复制

fùzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 複製

Âm Hán Việt PHỤC CHẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

复制 nghĩa là nhân bản, phục chế, tạo bản sao.

Nghĩa của 复制

fùzhì

PHỤC CHẾĐộng từphồn thể 複製
  1. Nhân bản; phục chế
  2. Tạo bản sao
  3. Sao chép
  4. Tái sản xuất
  5. Nhân dòng

Từ ghép có 复制

Câu hỏi thường gặp

复制 nghĩa là gì?

复制 (fùzhì) nghĩa là nhân bản, phục chế, tạo bản sao.

复制 đọc thế nào?

复制 đọc là fùzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 复制 là gì?

Âm Hán Việt của 复制 là "phục chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.