TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复合弓

fùhégōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 複合弓

Âm Hán Việt PHỨC HỢP CUNG

复合弓 nghĩa là cung tổng hợp.

Nghĩa của 复合弓

fùhégōng

PHỨC HỢP CUNGphồn thể 複合弓
  1. Cung tổng hợp (bắn cung)

Câu hỏi thường gặp

复合弓 nghĩa là gì?

复合弓 (fùhégōng) nghĩa là cung tổng hợp.

复合弓 đọc thế nào?

复合弓 đọc là fùhégōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 复合弓 là gì?

Âm Hán Việt của 复合弓 là "phức hợp cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.