TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复合材料

fùhécáiliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 複合材料

Âm Hán Việt PHỨC HỢP TÀI LIỆU

复合材料 nghĩa là vật liệu tổng hợp.

Nghĩa của 复合材料

fùhécáiliào

PHỨC HỢP TÀI LIỆUDanh từphồn thể 複合材料
  1. Vật liệu tổng hợp

Câu hỏi thường gặp

复合材料 nghĩa là gì?

复合材料 (fùhécáiliào) nghĩa là vật liệu tổng hợp.

复合材料 đọc thế nào?

复合材料 đọc là fùhécáiliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 复合材料 là gì?

Âm Hán Việt của 复合材料 là "phức hợp tài liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.