Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phức tạp hệ thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
复杂系统 nghĩa là hệ thống phức tạp.
Nghĩa của 复杂系统
fùzáxìtǒng
PHỨC TẠP HỆ THỐNGphồn thể 複雜系統
Hệ thống phức tạp
Câu hỏi thường gặp
复杂系统 nghĩa là gì?
复杂系统 (fùzáxìtǒng) nghĩa là hệ thống phức tạp.
复杂系统 đọc thế nào?
复杂系统 đọc là fùzáxìtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 复杂系统 là gì?
Âm Hán Việt của 复杂系统 là "phức tạp hệ thống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.