TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夏代

Xiàdài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ ĐẠI

夏代 nghĩa là Triều Hạ khoảng 2000 TCN.

Nghĩa của 夏代

Xiàdài

HẠ ĐẠITên riêngtên riêng
  1. Triều Hạ khoảng 2000 TCN

Câu hỏi thường gặp

夏代 nghĩa là gì?

夏代 (xiàdài) nghĩa là Triều Hạ khoảng 2000 TCN.

夏代 đọc thế nào?

夏代 đọc là Xiàdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 夏代 là gì?

Âm Hán Việt của 夏代 là "hạ đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.