TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夏克提

Xiàkètí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ KHẮC ĐỀ

夏克提 nghĩa là Shakti (Hindu giáo).

Nghĩa của 夏克提

Xiàkètí

HẠ KHẮC ĐỀtên riêng
  1. Shakti (Hindu giáo)

Câu hỏi thường gặp

夏克提 nghĩa là gì?

夏克提 (xiàkètí) nghĩa là Shakti (Hindu giáo).

夏克提 đọc thế nào?

夏克提 đọc là Xiàkètí (pinyin).

Âm Hán Việt của 夏克提 là gì?

Âm Hán Việt của 夏克提 là "hạ khắc đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.