夏利 nghĩa là Xiali, thương hiệu xe của Công ty TNHH Ô tô Tianjin FAW Xiali.
Nghĩa của 夏利
Xiàlì
HẠ LỢItên riêng
Xiali, thương hiệu xe của Công ty TNHH Ô tô Tianjin FAW Xiali
Câu hỏi thường gặp
夏利 nghĩa là gì?
夏利 (xiàlì) nghĩa là Xiali, thương hiệu xe của Công ty TNHH Ô tô Tianjin FAW Xiali.
夏利 đọc thế nào?
夏利 đọc là Xiàlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 夏利 là gì?
Âm Hán Việt của 夏利 là "hạ lợi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.