夏士莲 nghĩa là Hazeline, dòng sản phẩm chăm sóc da của Unilever.
Nghĩa của 夏士莲
Xiàshìlián
HẠ SĨ LIÊNphồn thể 夏士蓮tên riêng
Hazeline, dòng sản phẩm chăm sóc da của Unilever
Câu hỏi thường gặp
夏士莲 nghĩa là gì?
夏士莲 (xiàshìlián) nghĩa là Hazeline, dòng sản phẩm chăm sóc da của Unilever.
夏士莲 đọc thế nào?
夏士莲 đọc là Xiàshìlián (pinyin).
Âm Hán Việt của 夏士莲 là gì?
Âm Hán Việt của 夏士莲 là "hạ sĩ liên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.