TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夏威夷岛

Xiàwēiyí Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夏威夷島

Âm Hán Việt HẠ UY DI ĐẢO

夏威夷岛 nghĩa là đảo Hawaii.

Nghĩa của 夏威夷岛

Xiàwēiyí Dǎo

HẠ UY DI ĐẢOphồn thể 夏威夷島tên riêng
  1. Đảo Hawaii

Câu hỏi thường gặp

夏威夷岛 nghĩa là gì?

夏威夷岛 (xiàwēiyí dǎo) nghĩa là đảo Hawaii.

夏威夷岛 đọc thế nào?

夏威夷岛 đọc là Xiàwēiyí Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 夏威夷岛 là gì?

Âm Hán Việt của 夏威夷岛 là "hạ uy di đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.