TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夏王朝

Xiàwángcháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ VƯƠNG TRIỀU

夏王朝 nghĩa là Nhà Hạ, chưa được xác nhận nhưng được cho là khoảng 2070-1600 trước Công nguyên.

Nghĩa của 夏王朝

Xiàwángcháo

HẠ VƯƠNG TRIỀUTên riêngtên riêng
  1. Nhà Hạ, chưa được xác nhận nhưng được cho là khoảng 2070-1600 trước Công nguyên

Câu hỏi thường gặp

夏王朝 nghĩa là gì?

夏王朝 (xiàwángcháo) nghĩa là Nhà Hạ, chưa được xác nhận nhưng được cho là khoảng 2070-1600 trước Công nguyên.

夏王朝 đọc thế nào?

夏王朝 đọc là Xiàwángcháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 夏王朝 là gì?

Âm Hán Việt của 夏王朝 là "hạ vương triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.