夕
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 夕 (tịch) · bộ số 36 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: tịch
夕 nghĩa là chạng vạng, buổi tối.
Nghĩa của 夕
xī
TỊCH- Chạng vạng
- Buổi tối
- Ban đêm, tối, hoàng hôn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 夕
Đồng nghĩa
Từ ghép có 夕
Thành ngữ có 夕
- 一朝一夕 — Một buổi sáng và một buổi tối
- 朝夕相处 — Ở bên nhau mọi lúc
- 危在旦夕 — Nguy hiểm cận kề
- 夕阳西下 — Mặt trời lặn ở phía tây
- 朝不保夕 — Sáng không chắc giữ được đến tối (thành ngữ); trạng thái bấp bênh
- 命在旦夕 — Cận kề cửa tử
- 只争朝夕 — Tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình
- 朝令夕改 — Thay đổi chính sách thường xuyên hoặc khó lường
- 朝乾夕惕 — Cẩn trọng và siêng năng suốt cả ngày
- 小除夕 — Ngày trước đêm Giao thừa
- 朝闻夕改 — Nghe buổi sáng, thay đổi buổi tối
- 朝过夕改 — Sửa lỗi buổi sáng vào buổi tối
- 朝不虑夕 — Sáng không chắc giữ được đến tối (thành ngữ); trạng thái bấp bênh
- 花朝月夕 — Một ngày tươi đẹp
- 一夕数惊 — Hết sợ hãi này đến sợ hãi khác trong một đêm
- 朝饔夕飧 — Sáng ăn sáng, tối ăn tối
Câu hỏi thường gặp
夕 nghĩa là gì?
夕 (xī) nghĩa là chạng vạng, buổi tối.
夕 đọc thế nào?
夕 đọc là xī (pinyin).
Âm Hán Việt của 夕 là gì?
Âm Hán Việt của 夕 là "tịch".