TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夏禹

Xià Yǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ VŨ

夏禹 nghĩa là Xem 大禹 (Dà Yǔ).

Nghĩa của 夏禹

Xià Yǔ

HẠ VŨtên riêng
  1. Xem 大禹 (Dà Yǔ)

Câu hỏi thường gặp

夏禹 nghĩa là gì?

夏禹 (xià yǔ) nghĩa là Xem 大禹 (Dà Yǔ).

夏禹 đọc thế nào?

夏禹 đọc là Xià Yǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 夏禹 là gì?

Âm Hán Việt của 夏禹 là "hạ vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.