TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夏至

Xiàzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ CHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

夏至 nghĩa là Hạ Chí, một trong 24 tiết khí 二十四节气 từ 21 tháng Sáu đến 6 tháng Bảy.

Nghĩa của 夏至

Xiàzhì

HẠ CHÍDanh từtên riêng
  1. Hạ Chí, một trong 24 tiết khí 二十四节气 từ 21 tháng Sáu đến 6 tháng Bảy

Câu hỏi thường gặp

夏至 nghĩa là gì?

夏至 (xiàzhì) nghĩa là Hạ Chí, một trong 24 tiết khí 二十四节气 từ 21 tháng Sáu đến 6 tháng Bảy.

夏至 đọc thế nào?

夏至 đọc là Xiàzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 夏至 là gì?

Âm Hán Việt của 夏至 là "hạ chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.