TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夏黄公

Xià Huánggōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夏黃公

Âm Hán Việt HẠ HOÀNG CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ hoàng công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

夏黄公 nghĩa là Hạ Hoàng Công, còn được biết đến là Hoàng Thạch Công 黄石公 (Huáng Shígōng) (không rõ năm sinh và mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả của "Hoàng Thạch Công Tam Lược" 黄石公三略 (Huáng Shígōng Sānlüè), một trong Bảy tác phẩm kinh điển về quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū).

Nghĩa của 夏黄公

Xià Huánggōng

HẠ HOÀNG CÔNGphồn thể 夏黃公tên riêng
  1. Hạ Hoàng Công, còn được biết đến là Hoàng Thạch Công 黄石公 (Huáng Shígōng) (không rõ năm sinh và mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả của "Hoàng Thạch Công Tam Lược" 黄石公三略 (Huáng Shígōng Sānlüè), một trong Bảy tác phẩm kinh điển về quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū)

Câu hỏi thường gặp

夏黄公 nghĩa là gì?

夏黄公 (xià huánggōng) nghĩa là Hạ Hoàng Công, còn được biết đến là Hoàng Thạch Công 黄石公 (Huáng Shígōng) (không rõ năm sinh và mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả của "Hoàng Thạch Công Tam Lược" 黄石公三略 (Huáng Shígōng Sānlüè), một trong Bảy tác phẩm kinh điển về quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū).

夏黄公 đọc thế nào?

夏黄公 đọc là Xià Huánggōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 夏黄公 là gì?

Âm Hán Việt của 夏黄公 là "hạ hoàng công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.