夏黄公
Phồn thể: 夏黃公
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ hoàng công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
夏黄公 nghĩa là Hạ Hoàng Công, còn được biết đến là Hoàng Thạch Công 黄石公 (Huáng Shígōng) (không rõ năm sinh và mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả của "Hoàng Thạch Công Tam Lược" 黄石公三略 (Huáng Shígōng Sānlüè), một trong Bảy tác phẩm kinh điển về quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū).
Nghĩa của 夏黄公
Xià Huánggōng
HẠ HOÀNG CÔNGphồn thể 夏黃公tên riêng- Hạ Hoàng Công, còn được biết đến là Hoàng Thạch Công 黄石公 (Huáng Shígōng) (không rõ năm sinh và mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả của "Hoàng Thạch Công Tam Lược" 黄石公三略 (Huáng Shígōng Sānlüè), một trong Bảy tác phẩm kinh điển về quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū)
Câu hỏi thường gặp
夏黄公 nghĩa là gì?
夏黄公 (xià huánggōng) nghĩa là Hạ Hoàng Công, còn được biết đến là Hoàng Thạch Công 黄石公 (Huáng Shígōng) (không rõ năm sinh và mất), ẩn sĩ Đạo giáo thời nhà Tần 秦代 (Qíndài) và được cho là tác giả của "Hoàng Thạch Công Tam Lược" 黄石公三略 (Huáng Shígōng Sānlüè), một trong Bảy tác phẩm kinh điển về quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū).
夏黄公 đọc thế nào?
夏黄公 đọc là Xià Huánggōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 夏黄公 là gì?
Âm Hán Việt của 夏黄公 là "hạ hoàng công".