Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại giao quan hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
外交关系 nghĩa là quan hệ ngoại giao, quan hệ đối ngoại.
Nghĩa của 外交关系
wàijiāoguānxì
NGOẠI GIAO QUAN HỆDanh từphồn thể 外交關係
Quan hệ ngoại giao
Quan hệ đối ngoại
Câu hỏi thường gặp
外交关系 nghĩa là gì?
外交关系 (wàijiāoguānxì) nghĩa là quan hệ ngoại giao, quan hệ đối ngoại.
外交关系 đọc thế nào?
外交关系 đọc là wàijiāoguānxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 外交关系 là gì?
Âm Hán Việt của 外交关系 là "ngoại giao quan hệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.