外卖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 外賣
外卖 nghĩa là Cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà.
Nghĩa của 外卖
wàimài
NGOẠI MẠIDanh từ, Động từphồn thể 外賣- của nhà hàng Cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà
- Kinh doanh đồ ăn mang về
- Bữa ăn mang về
Câu hỏi thường gặp
外卖 nghĩa là gì?
外卖 (wàimài) nghĩa là Cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà.
外卖 đọc thế nào?
外卖 đọc là wàimài (pinyin).
Âm Hán Việt của 外卖 là gì?
Âm Hán Việt của 外卖 là "ngoại mại".