外卡
giọng máy của trình duyệt
外卡 nghĩa là đặc cách.
Nghĩa của 外卡
wàikǎ
Danh từ- thể thao, từ mượn Đặc cách
Câu hỏi thường gặp
外卡 nghĩa là gì?
外卡 (wàikǎ) nghĩa là đặc cách.
外卡 đọc thế nào?
外卡 đọc là wàikǎ (pinyin).
外卡 nghĩa là đặc cách.
外卡 (wàikǎ) nghĩa là đặc cách.
外卡 đọc là wàikǎ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.