TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外卡

wàikǎ giọng máy của trình duyệt

外卡 nghĩa là đặc cách.

Nghĩa của 外卡

wàikǎ

Danh từ
  1. thể thao, từ mượn Đặc cách

Câu hỏi thường gặp

外卡 nghĩa là gì?

外卡 (wàikǎ) nghĩa là đặc cách.

外卡 đọc thế nào?

外卡 đọc là wàikǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.