TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外国公司

wàiguógōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 外國公司

外国公司 nghĩa là công ty nước ngoài.

Nghĩa của 外国公司

wàiguógōngsī

phồn thể 外國公司
  1. Công ty nước ngoài

Câu hỏi thường gặp

外国公司 nghĩa là gì?

外国公司 (wàiguógōngsī) nghĩa là công ty nước ngoài.

外国公司 đọc thế nào?

外国公司 đọc là wàiguógōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.