TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外国人

wàiguórén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 外國人

Âm Hán Việt NGOẠI QUỐC NHÂN

外国人 nghĩa là người nước ngoài.

Nghĩa của 外国人

wàiguórén

NGOẠI QUỐC NHÂNDanh từphồn thể 外國人
  1. Người nước ngoài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外国人

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 外国人

  • 大部分客人是外国人。 Dàbùfen kèrén shì wàiguórén.Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.Tatoeba #414246
  • 她嫁给了一个外国人。 Cô ấy cưới người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793920
  • 小朋友都是外国人。 Trẻ em đều là người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7677086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

外国人 nghĩa là gì?

外国人 (wàiguórén) nghĩa là người nước ngoài.

外国人 đọc thế nào?

外国人 đọc là wàiguórén (pinyin).

Âm Hán Việt của 外国人 là gì?

Âm Hán Việt của 外国人 là "ngoại quốc nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.