外国媒体 (wàiguóméitǐ) nghĩa là truyền thông nước ngoài.
外国媒体 đọc thế nào?
外国媒体 đọc là wàiguóméitǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 外国媒体 là gì?
Âm Hán Việt của 外国媒体 là "ngoại quốc môi thể".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.