外场人 nghĩa là người thành thạo, từng trải, người hiểu đời.
Nghĩa của 外场人
wàichángrén
NGOẠI TRƯỜNG NHÂNphồn thể 外場人
Người thành thạo, từng trải
Người hiểu đời
Câu hỏi thường gặp
外场人 nghĩa là gì?
外场人 (wàichángrén) nghĩa là người thành thạo, từng trải, người hiểu đời.
外场人 đọc thế nào?
外场人 đọc là wàichángrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 外场人 là gì?
Âm Hán Việt của 外场人 là "ngoại trường nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.