外宣
giọng máy của trình duyệt
外宣 nghĩa là (viết tắt của 对外宣传 (duìwàixuānchuán)) nỗ lực quan hệ công chúng quốc tế (của chính mình).
Nghĩa của 外宣
wàixuān
NGOẠI TUYÊNĐộng từ- (viết tắt của 对外宣传 (duìwàixuānchuán)) nỗ lực quan hệ công chúng quốc tế (của chính mình)
- Tuyên truyền đối ngoại (của quốc gia khác)
Câu hỏi thường gặp
外宣 nghĩa là gì?
外宣 (wàixuān) nghĩa là (viết tắt của 对外宣传 (duìwàixuānchuán)) nỗ lực quan hệ công chúng quốc tế (của chính mình).
外宣 đọc thế nào?
外宣 đọc là wàixuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 外宣 là gì?
Âm Hán Việt của 外宣 là "ngoại tuyên".