内忧外患 — Trong lo ngoài hoạn (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước
Câu hỏi thường gặp
外患 nghĩa là gì?
外患 (wàihuàn) nghĩa là Sự xâm lược từ nước ngoài.
外患 đọc thế nào?
外患 đọc là wàihuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 外患 là gì?
Âm Hán Việt của 外患 là "ngoại hoạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.