TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外推

wàituī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI SUY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại suy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

外推 nghĩa là ngoại suy.

Nghĩa của 外推

wàituī

NGOẠI SUYĐộng từ
  1. Ngoại suy

Từ ghép có 外推

Câu hỏi thường gặp

外推 nghĩa là gì?

外推 (wàituī) nghĩa là ngoại suy.

外推 đọc thế nào?

外推 đọc là wàituī (pinyin).

Âm Hán Việt của 外推 là gì?

Âm Hán Việt của 外推 là "ngoại suy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.