TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外积

wàijī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 外積

Âm Hán Việt NGOẠI TÍCH

外积 nghĩa là tích ngoài.

Nghĩa của 外积

wàijī

NGOẠI TÍCHDanh từphồn thể 外積
  1. Tích ngoài
  2. Phép tích có hướng của hai vectơ

Câu hỏi thường gặp

外积 nghĩa là gì?

外积 (wàijī) nghĩa là tích ngoài.

外积 đọc thế nào?

外积 đọc là wàijī (pinyin).

Âm Hán Việt của 外积 là gì?

Âm Hán Việt của 外积 là "ngoại tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.