外籍
giọng máy của trình duyệt
外籍 nghĩa là nước ngoài.
Nghĩa của 外籍
wàijí
NGOẠI TỊCHDanh từ- Nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外籍
Đồng nghĩa
Từ ghép có 外籍
Câu hỏi thường gặp
外籍 nghĩa là gì?
外籍 (wàijí) nghĩa là nước ngoài.
外籍 đọc thế nào?
外籍 đọc là wàijí (pinyin).
Âm Hán Việt của 外籍 là gì?
Âm Hán Việt của 外籍 là "ngoại tịch".