TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外蒙古

Wài Měnggǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI MÔNG CỔ

外蒙古 nghĩa là mông cổ ngoài.

Nghĩa của 外蒙古

Wài Měnggǔ

NGOẠI MÔNG CỔtên riêng
  1. Mông Cổ Ngoài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外蒙古

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

外蒙古 nghĩa là gì?

外蒙古 (wài měnggǔ) nghĩa là mông cổ ngoài.

外蒙古 đọc thế nào?

外蒙古 đọc là Wài Měnggǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 外蒙古 là gì?

Âm Hán Việt của 外蒙古 là "ngoại mông cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.