TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多义

duōyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多義

Âm Hán Việt ĐA NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

多义 nghĩa là đa nghĩa, nhiều nghĩa.

Nghĩa của 多义

duōyì

ĐA NGHĨATính từphồn thể 多義
  1. Đa nghĩa
  2. Nhiều nghĩa
  3. Sự mơ hồ (ngôn ngữ học)

Từ ghép có 多义

Câu hỏi thường gặp

多义 nghĩa là gì?

多义 (duōyì) nghĩa là đa nghĩa, nhiều nghĩa.

多义 đọc thế nào?

多义 đọc là duōyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 多义 là gì?

Âm Hán Việt của 多义 là "đa nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.