TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多元论

duōyuánlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多元論

Âm Hán Việt ĐA NGUYÊN LUẬN

多元论 nghĩa là Thuyết đa nguyên, học thuyết triết học rằng vũ trụ bao gồm các chất khác nhau.

Nghĩa của 多元论

duōyuánlùn

ĐA NGUYÊN LUẬNDanh từphồn thể 多元論
  1. Thuyết đa nguyên, học thuyết triết học rằng vũ trụ bao gồm các chất khác nhau

Câu hỏi thường gặp

多元论 nghĩa là gì?

多元论 (duōyuánlùn) nghĩa là Thuyết đa nguyên, học thuyết triết học rằng vũ trụ bao gồm các chất khác nhau.

多元论 đọc thế nào?

多元论 đọc là duōyuánlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 多元论 là gì?

Âm Hán Việt của 多元论 là "đa nguyên luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.