TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多变

duōbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多變

Âm Hán Việt ĐA BIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

多变 nghĩa là hay thay đổi, đa biến.

Nghĩa của 多变

duōbiàn

ĐA BIẾNĐộng từphồn thể 多變
  1. Hay thay đổi
  2. toán Đa biến

Câu hỏi thường gặp

多变 nghĩa là gì?

多变 (duōbiàn) nghĩa là hay thay đổi, đa biến.

多变 đọc thế nào?

多变 đọc là duōbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 多变 là gì?

Âm Hán Việt của 多变 là "đa biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.