Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
多变 nghĩa là hay thay đổi, đa biến.
Nghĩa của 多变
duōbiàn
ĐA BIẾNĐộng từphồn thể 多變
Hay thay đổi
toán Đa biến
Câu hỏi thường gặp
多变 nghĩa là gì?
多变 (duōbiàn) nghĩa là hay thay đổi, đa biến.
多变 đọc thế nào?
多变 đọc là duōbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 多变 là gì?
Âm Hán Việt của 多变 là "đa biến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.