TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多嘴

duōzuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA CHỦY

多嘴 nghĩa là nhiều chuyện, nói không đúng lúc.

Nghĩa của 多嘴

duōzuǐ

ĐA CHỦYĐộng từ
  1. Nhiều chuyện
  2. Nói không đúng lúc
  3. Ba hoa
  4. Nói mà không suy nghĩ
  5. Tin đồn lan truyền

Thành ngữ có 多嘴

  • 多嘴多舌 — Bàn tán và xen vào chuyện người khác

Câu hỏi thường gặp

多嘴 nghĩa là gì?

多嘴 (duōzuǐ) nghĩa là nhiều chuyện, nói không đúng lúc.

多嘴 đọc thế nào?

多嘴 đọc là duōzuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 多嘴 là gì?

Âm Hán Việt của 多嘴 là "đa chủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.