多孔
giọng máy của trình duyệt
多孔 nghĩa là xốp.
Nghĩa của 多孔
duōkǒng
ĐA KHỔNGTính từ- Xốp
Từ ghép có 多孔
Câu hỏi thường gặp
多孔 nghĩa là gì?
多孔 (duōkǒng) nghĩa là xốp.
多孔 đọc thế nào?
多孔 đọc là duōkǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 多孔 là gì?
Âm Hán Việt của 多孔 là "đa khổng".