多种语言
Phồn thể: 多種語言
多种语言 nghĩa là đa ngôn ngữ.
Nghĩa của 多种语言
duōzhǒngyǔyán
ĐA CHỦNG NGỮ NGÔNphồn thể 多種語言- Đa ngôn ngữ
Câu ví dụ với 多种语言
- 我们五个人当中,他一定是那个会说最多种语言的人。 Trong số năm đứa chúng tôi, anh ấy hiển nhiên là người có thể nói được nhiều thứ tiếng nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #874177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
多种语言 nghĩa là gì?
多种语言 (duōzhǒngyǔyán) nghĩa là đa ngôn ngữ.
多种语言 đọc thế nào?
多种语言 đọc là duōzhǒngyǔyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 多种语言 là gì?
Âm Hán Việt của 多种语言 là "đa chủng ngữ ngôn".